first and last
/fərst ənd læst/Tính từ
- (thuộc tính) chỉ(attributive) onlyThis is the first and last time I'm doing this.Đây là lần đầu tiên và lần cuối cùng tôi làm điều này.
Danh từ
- (Thành ngữ) Họ và tên kết hợp của một người.(idiomatic) A person's combined given name and surname.Hi, Yes, I'm here to register as a new primary care patient. OK, I'll have you fill out a form on this digital tablet, but first I need your first and last, date of birth, and the last four of your social [the ending digits of an identification number].Xin chào, Có, tôi đến đây để đăng ký làm bệnh nhân chăm sóc chính mới. Được rồi, tôi sẽ yêu cầu bạn điền vào biểu mẫu trên máy tính bảng kỹ thuật số này, nhưng trước tiên tôi cần tên và họ, ngày sinh và bốn số cuối của địa chỉ xã hội của bạn [các chữ số cuối cùng của số nhận dạng].
Trạng từ
- hoàn toàn; hoàn toànaltogether; whollyHe is a gentleman, first and last.Anh ấy là một quý ông, đầu tiên và cuối cùng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “first and last” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish